Geely 0965 871 487
Geely EX5 EM-i trên phốGeely EX5 EM-i lúc hoàng hônGeely EX5 EM-i trước dãy phố

GeelyEX5 EM-i

Đi xa, tiết kiệm

  • 1.500+kmhành trình kết hợp xăng–điện
  • 105kmthuần điện (NEDC)
  • 217PScông suất cực đại
  • 262Nmmô-men xoắn cực đại
Giá niêm yết từ789.000.000 ₫
Nhận báo giá và ưu đãiNhận báo giá
GEELY EX5 EM-i - Càng lái càng mê

Thiết kế

Sang trọng và đẳng cấp. Lấy cảm hứng từ sức mạnh và vẻ đẹp của núi non, Geely EX5 EM-i kết hợp đường nét hiện đại với sự tinh tế của phong cách sang trọng.

Đèn pha LED
Thiết kế

Đèn pha LED

Cụm đèn pha tách riêng, đặt thấp trong cản trước điêu khắc khí động học, cho vẻ ngoài mạnh mẽ và tinh tế; chiếu xa tối đa 181 m.

Đèn định vị ban ngày LED
Thiết kế

Đèn định vị ban ngày LED

Dải đèn ban ngày mảnh nối liền bằng đường LED hiện đại, tạo cảm giác liền khối và công nghệ.

Mâm xe
Thiết kế

Mâm xe

Mâm 18 inch thanh lịch, tối ưu khí động học, góp phần đưa hệ số cản gió xuống 0,288 Cd, thấp nhất phân khúc.

Đuôi xe
Thiết kế

Đuôi xe

Cụm đèn hậu LED thiết kế lại với chữ ký ánh sáng độc đáo, nối liền hai bên đuôi xe.

Cánh gió sau
Thiết kế

Cánh gió sau

Dáng khí động học, vừa thể thao hơn vừa giúp xe ổn định ở tốc độ cao.

Thân xe
Thiết kế

Thân xe

Đường gân nổi sắc nét trên thân xe cho cảm giác năng động và hiện đại; chiều dài 4.725 mm, chiều dài cơ sở 2.755 mm.

Geely EX5 EM-i

Thông số kỹ thuật

SUV hybrid sạc ngoài

Công suất cực đại
217PS
Mô-men xoắn cực đại
262Nm
Động cơ Hybrid Thor
1.5L
Hệ thống truyền động điện
11-in-1
Kiểu dẫn động (FWD)
Cầu trước
Hành trình kết hợp xăng–điện
1.500+km

*Dữ liệu theo tiêu chuẩn NEDC. Quãng đường thuần điện 105 km (bản Pro và Max).

Vận hành

Công nghệ Super Hybrid EM-i hòa quyện sức mạnh, sự êm ái và mức tiêu thụ nhiên liệu thấp: đi xa thoải mái mà không lo hết pin.

Công nghệ Super Hybrid EM-i

  1. Động cơ xăng thế hệ mới với hiệu suất nhiệt 46,5%, kết hợp hệ truyền động điện thông minh: êm như xe điện mà đi xa không lo hết pin.

  2. Hệ thống hybrid cho xe phản ứng nhanh, ổn định và tiết kiệm nhiên liệu, ba chế độ lái Pure, Hybrid và Power cho từng hoàn cảnh.

  3. Pin LFP an toàn, tuổi thọ cao, cho quãng đường thuần điện đủ đi làm trong phố mà không cần đổ xăng.

Động cơ Hybrid Thor 1.5LHiệu suất vận hành vượt trộiPin LFP bền bỉ

Nội thất

Khoang nội thất rộng rãi, tối giản và tinh tế, kết hợp vật liệu cao cấp với thiết kế hiện đại cho cả những chuyến đi xa cùng gia đình.

Khoang nội thất
Nội thất

Khoang nội thất

Rộng rãi, tối giản và tinh tế, kết hợp vật liệu cao cấp với thiết kế hiện đại.

Ghế trước
Nội thất

Ghế trước

Ghế bọc da; ghế lái chỉnh điện có nhớ vị trí, ghế phụ chỉnh điện, cả hai thông gió (bản Max).

Ghế sau
Nội thất

Ghế sau

Hàng ghế sau rộng và êm, gập phẳng linh hoạt để mở rộng khoang chứa đồ; có cửa gió điều hòa riêng.

Màn hình và trung tâm điều khiển
Nội thất

Màn hình và trung tâm điều khiển

Màn hình trung tâm cảm ứng 15,4 inch và đồng hồ kỹ thuật số 10,2 inch, cần số điện tử cùng cụm phím vật lý dễ thao tác.

Giải trí và kết nối
Nội thất

Giải trí và kết nối

Âm thanh Flyme 16 loa công suất 1.000 W (bản Max; bản Pro 6 loa), Apple CarPlay, Android Auto và Bluetooth không dây.

Đèn nội thất 256 màu
Nội thất

Đèn nội thất 256 màu

Đèn viền với hiệu ứng “ánh sáng thở” và chuyển màu gradient, cho bạn tự chọn không khí trong xe (bản Max).

Tiện nghi và ánh sáng
Nội thất

Tiện nghi và ánh sáng

Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama, sạc không dây 15 W và cốp đóng mở điện (bản Max).

Không gian cho cả gia đình

Cốp sau rộng, gập hàng ghế sau để chở được cả những món đồ lớn, thêm khoang chứa đồ ẩn và hàng chục hộc đựng đồ trong cabin.

Cốp sau
528L
Khi gập ghế
2.065L
Khoang chứa đồ ẩn
100L
Hộc đựng đồ
34
Kích thước Dài x Rộng x Cao (mm)
4.725 x 1.905 x 1.685
Chiều dài cơ sở (mm)
2.755
Khoảng sáng gầm (mm)
172
Số chỗ ngồi
5
Kích thước lốp
225/55R18
Không gian cho cả gia đình

Công nghệ

Flyme Auto, HUD, âm thanh nhiều loa và nguồn điện V2L: tiện nghi vượt trội, hỗ trợ lái xe an toàn và hiện đại.

Công nghệ thông minh

  1. Giải trí, điều khiển và kết nối trong một giao diện thống nhất trên màn hình 15,4 inch, ra lệnh bằng giọng nói; âm thanh Flyme 16 loa 1.000 W (bản Max).

  2. Cấp điện tới 6,6 kW cho thiết bị cắm trại hoặc chia sẻ điện cứu hộ xe khác.

  3. Tốc độ và cảnh báo hiện ngay trên kính lái, mắt không rời đường (bản Max).

  4. Nút bấm vật lý cho các thao tác thường dùng, trực quan và dễ thao tác khi đang lái.

Flyme AutoV2L và V2VMàn hình HUD 13,8 inchCụm phím bấm vật lý
Pin LFP, chạy điện đô thị

Pin LFP, chạy điện đô thị

Pin LFP an toàn, bền bỉ cho 105 km thuần điện mỗi lần sạc đầy (NEDC): đủ cho cả tuần đi làm trong phố. Cạn pin, xe tự chuyển sang hybrid nên không lo hết điện.

An toàn, tuổi thọ cao
Tự chuyển sang hybrid khi cạn pin
Cấp điện ra ngoài V2L, V2V
dung lượng pin
18,4kWh
cấp điện V2L
6,6kW
sạc nhanh DC
30kW
sạc 30→80% (DC)
20phút

An toàn

Túi khí toàn diện cùng bộ hỗ trợ lái chủ động bảo vệ cả gia đình trên mọi hành trình.

6 túi khí toàn diện
An toàn

6 túi khí toàn diện

Túi khí trước, bên hông, rèm và đầu gối bảo vệ cả người lái và hành khách khi va chạm.

Hỗ trợ lái trên cao tốc
An toàn

Hỗ trợ lái trên cao tốc

ICA, LKA và ACC giữ làn, giữ khoảng cách và tự chỉnh tốc độ (cả hai phiên bản).

Cảnh báo điểm mù
An toàn

Cảnh báo điểm mù

BSD, LCA, RCTA và DOW báo xe trong điểm mù, xe cắt ngang khi lùi và xe tới gần khi mở cửa (bản Max).

Hỗ trợ lái và an toàn chủ động

  • Túi khí toàn diện
    Túi khí toàn diệnTúi khí trước, bên hông, rèm và đầu gối bảo vệ tối đa người lái và hành khách khi va chạm.
  • Camera lùi và camera 540°
    Camera lùi và camera 540°Hình ảnh toàn cảnh quanh xe khi lùi và đi trong không gian hẹp (bản Max; bản Pro có camera lùi).
  • An toàn chủ động toàn diện
    An toàn chủ động toàn diệnABS, EBD, ESC, TCS và ARP giữ thân xe ổn định, phân bổ lực phanh tối ưu và ngăn trượt bánh.
  • Phanh điện tử thông minh
    Phanh điện tử thông minhPhanh tay điện tử EPB và giữ phanh tự động Auto Hold thuận tiện khi dừng, khởi hành trong phố.
  • Khởi hành và xuống dốc
    Khởi hành và xuống dốcHAC giúp khởi hành mượt trên dốc, HDC giữ tốc độ ổn định khi xuống dốc.
  • Giảm thiểu va chạm
    Giảm thiểu va chạmAEB, CMSF và CMSR tự cảnh báo và phanh khi có nguy cơ va chạm phía trước hoặc phía sau.
  • Hỗ trợ lái và hành trình
    Hỗ trợ lái và hành trìnhLKA, LDW, ACC và ICA giúp giữ làn, giữ khoảng cách và tự chỉnh tốc độ trên đường dài.
  • Cảnh báo xung quanh
    Cảnh báo xung quanhBSD, LCA, RCTA, DOW và TPMS báo xe trong điểm mù, xe cắt ngang khi lùi, xe tới gần khi mở cửa và áp suất lốp (bản Max).
  • Nhận diện biển báo TSI
    Nhận diện biển báo TSINhận diện và hiện biển tốc độ, cấm vượt hoặc giới hạn để bạn chủ động tuân thủ giao thông.

Chọn chiếc xe của bạn

Ngoại thất

WhiteTinh khôi, sạch sẽ, hợp mọi hoàn cảnh.

Nội thất

Amber BrownNâu hổ phách, ấm và sang.

Màu còn sẵn thay đổi theo từng thời điểm. Liên hệ tư vấn viên để biết xe sẵn màu bạn chọn.

Hỏi màu xe còn sẵn
Màu White

Dự tính chi phí

Giá và số tiền trên chỉ mang tính tham khảo. Lãi suất trả góp ước tính 9,2%/năm cố định 12 tháng đầu, sau đó thả nổi khoảng 13%/năm và có thể thay đổi theo từng thời kỳ của ngân hàng. Vui lòng liên hệ nhân viên tư vấn và ngân hàng để biết chính xác.Giá và số tiền chỉ mang tính tham khảo. Lãi suất ước tính 9,2%/năm cố định 12 tháng đầu, sau đó khoảng 13%/năm. Liên hệ nhân viên để biết chính xác.

Dự tính lăn bánh

GEELY EX5 EM-i

Giá niêm yết
789.000.000 ₫
Phí lăn bánh dự tính
95.501.500 ₫
Giá lăn bánh
884.501.500 ₫

Dự tính trả góp

Trả trước ban đầu
157.800.000 ₫
Số tiền vay
631.200.000 ₫
Trả trung bình mỗi tháng
10.707.000 ₫

Liên hệ ngay để nhận bảng dự toán chi phí hoàn chỉnh, kèm theo các ưu đãi đặc quyền dành riêng cho bạn trong tháng này.

EX5 EM-i Pro — thông số chi tiết

KÍCH THƯỚC TỔNG THỂ (6 mục)
Kích thước Dài x Rộng x Cao (mm)4.725 x 1.905 x 1.6854.725 x 1.905 x 1.685
Chiều dài cơ sở (mm)2.7552.755
Khoảng sáng gầm (mm)172172
Số chỗ ngồi55
Kích thước lốp225/55R18225/55R18
Bán kính quay đầu5,2 m5,2 m
ĐỘNG CƠ - PIN (14 mục)
Loại động cơ xăngĐộng cơ Hybrid Thor 1,5LĐộng cơ Hybrid Thor 1,5L
Công suất cực đại của động cơ xăng107 PS107 PS
Mô-men xoắn cực đại của động cơ xăng (Nm)136 Nm136 Nm
Dung tích bình xăng (L)5151
Hệ thống truyền động điệnHệ thống truyền động điện 11-in-1Hệ thống truyền động điện 11-in-1
Công suất cực đại của động cơ điện217 PS217 PS
Mô-men xoắn cực đại của động cơ điện (Nm)262 Nm262 Nm
Chế độ láiPure/ Hybrid / PowerPure/ Hybrid / Power
Kiểu dẫn độngFWDFWD
Dung lượng pin (kWh)18,418,4
Loại pinLFPLFP
Quãng đường thuần điện (NEDC)105 km (SOC 100%-25%)105 km (SOC 100%-25%)
Công suất sạc cực đại DC (kW)3030
Tốc độ sạc DC từ 30-80% SOC (phút)2020
KHUNG GẦM (2 mục)
Hệ thống treo trướcMcPhersonMcPherson
Hệ thống treo sauĐa liên kết (Multi-link)Đa liên kết (Multi-link)
NGOẠI THẤT (8 mục)
Đèn phaLEDLED
Đèn pha tự động✓✓
Đèn định vị ban ngày LED✓✓
Đèn pha với chức năng Leaving Home, Coming Home✓✓
Hệ thống điều khiển đèn pha thông minh (IHBC)—✓
Đèn hậu LED✓✓
Gương chiếu hậuChỉnh điện, có sấyChỉnh điện, gập điện, có sấy
Cảm biến gạt mưa tự động✓✓
NỘI THẤT - TIỆN NGHI (20 mục)
Chất liệu ghếGhế DaGhế Da
Ghế lái chỉnh điện—• (Có nhớ ghế)
Ghế phụ chỉnh điện—✓
Ghế trước thông gió—✓
Vô lăngBọc da, điều chỉnh 4 hướng, tích hợp phím bấmBọc da, điều chỉnh 4 hướng, tích hợp phím bấm
Cần số điện tử✓✓
Màn hình thông tin lái10,2 inch10,2 inch
Màn hình trung tâm15,4 inch15,4 inch
HUD—13,8 inch
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động—✓
Hệ thống loa cao cấp6 loa16 loa Flyme
Kết nối Apple CarPlay / Android Auto / Bluetooth✓✓
Cửa sổ trời Panorama—✓
Điều hòaTự động, có lọc bụi mịn N95Tự động, có lọc bụi mịn N95
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau✓✓
Chìa khóa thông minh✓✓
Sạc không dây—• (15 W)
Kính lên xuống tự động chống kẹt 4 vị trí✓✓
Cốp đóng mở điện—✓
Đèn trang trí nội thất—✓
AN TOÀN (24 mục)
Túi khí66
Hỗ trợ lái xe cao tốc ICA (LKA+ACC)✓✓
Hỗ trợ giữ làn đường (LKA)✓✓
Hỗ trợ chuyển làn (LCA)—✓
Điều khiển hành trình thích ứng (ACC)✓✓
Cảnh báo điểm mù (BSD)—✓
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA)—✓
Hệ thống giảm thiểu va chạm phía trước (CMSF)✓✓
Hệ thống giảm thiểu va chạm phía sau (CMSR)—✓
Nhận diện biển báo giao thông (TSI)✓✓
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)✓✓
Hệ thống cân bằng điện tử (ESC)✓✓
Hệ thống chống trượt xe (TCS)✓✓
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)✓✓
Hệ thống chống lật điện tử (ARP)✓✓
Phanh tay điện tử (EPB)✓✓
Giữ phanh tự động (Auto Hold)✓✓
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)✓✓
Hỗ trợ xuống dốc (HDC)✓✓
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe• (Sau)• (Trước + Sau)
CameraCamera lùiCamera 540°
Tự động khóa cửa khi di chuyển✓✓
Cảm biến áp suất lốp (TPMS)✓✓
Cảnh báo nguy hiểm khi mở cửa xe (DOW)—✓

Báo giá lăn bánhĐăng ký lái thử
Tư vấn nhanh Nhận báo giá và ưu đãi Liên hệ Zalo

Báo giá lăn bánh và lái thử xe

Thông tin của bạn được bảo mật. Chính sách bảo mậtChính sách